Một số câu tiếng Đức rất hay dùng trong nhà hàng

Khá nhiều người Việt ta ở Đức kinh doanh, làm việc trong nhà hàng Imbiss, quán ăn. Nhưng cũng có khi Bạn chính là những người khách vào quán khác ở Đức ăn.

Những 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb hWe2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb mẫu câu tiếng Đức sau đây sẽ giúp bạn 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb 3rt2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebthuận lợi, tự tin 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb hWe2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb thoải mái hơn trong giao tiếp.

7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb
Báo Điện tử Tin Tức Việt Đức

Báo điện tử Tin Tức Việt-Đức với những tin nhanh về thời sự, sinh hoạt của Cộng đồng Người Việt Tại CHLB Đức

Một số câu tiếng Đức rất hay dùng trong nhà hàng - 0

    7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb reTr3e 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb
  1. www_tintucvietduc_de lqzdp 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb reTr3e 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebIch möchte einen Tisch für heute Abend bestellen. Tôi muốn đặt một bàn trước cho tối nay
  2. www_tintucvietduc_de zqeuf 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb reTr3e 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebFür wie viel Personen? Cho mấy người ạ?
  3. www_tintucvietduc_de rzveh 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb g14tse 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebKann Ich einen Tisch für sieben Uhr reservieren lassen?  Tôi có thể đặt một bàn lúc 7 giờ không?
  4. www_tintucvietduc_de sjerv 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb g14tse 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebBitte einen Tisch für zwei Personen. Tôi muốn đặt bàn cho 2 người ăn
  5. www_tintucvietduc_de xesao 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb 3rt2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebIst Ihnen diese Tisch recht? Bàn này có vừa ý ông (bà) không?
  6. www_tintucvietduc_de penic 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb g14tse 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebWann öffnet die Küche? Khi nào quán ăn sẽ mở cửa?
  7. www_tintucvietduc_de xgmdp 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb hWe2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebWann schließt die Küche? Khi nào quán ăn sẽ đóng cửa?
  8. www_tintucvietduc_de lkzwa 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb e2Rfg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebKönnen wir auf einen Tisch warten? Chúng tôi có thể chờ một bàn không?
  9. www_tintucvietduc_de ahyvb 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb g14tse 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebMüssen wir lange warten? Chúng tôi có phải đợi lâu không?
  10. www_tintucvietduc_de sqtwv 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb hWe2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebHaben Sie reserviert? Ông (bà) đã đặt bàn trước à?
  11. www_tintucvietduc_de knmyl 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb 3rt2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebUnter welchem Namen? Xin vui lòng cho biết tên
  12. www_tintucvietduc_de umidx 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb 3rt2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebHierher Bitte! Vui lòng tới chỗ này 
  13. www_tintucvietduc_de agbvs 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb hWe2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebKönnen wir uns hierher setzen? Chúng tôi có thể ngồi ở đây không? 
  14. www_tintucvietduc_de zkusq 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb reTr3e 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebKönnten Sie uns einen Kinderstuhl bringen? Ông(bà) có thể đưa cho một chiếc ghế trẻ em không?
  15. www_tintucvietduc_de pekvs 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb reTr3e 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebKönnen wir auch draußen setzen? Chúng tôi có thể ngồi ngòai đó không?
  16. www_tintucvietduc_de ckfhw 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb g14tse 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebBàn này còn trống không? Ist der Tisch frei?
  17. www_tintucvietduc_de tbszm 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb g14tse 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi muốn xin tờ thực đơn.Ich möchte bitte die Speisekarte.
  18. www_tintucvietduc_de movxt 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb g14tse 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebBạn có thể giới thiệu cho tôi món gì? Was können Sie empfehlen?
  19. www_tintucvietduc_de uylbj 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb hWe2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebWir möchten erst noch etwas trinken. Chúng tôi muốn uống một cái gì đó trước

    7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb
    Báo Điện tử Tin Tức Việt Đức

    Báo điện tử Tin Tức Việt-Đức với những tin nhanh về thời sự, sinh hoạt của Cộng đồng Người Việt Tại CHLB Đức

    bar 1238779 640
  20. www_tintucvietduc_de uempb 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb hWe2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebWir hätten gern die Getränkekarte. Chúng tôi muốn xem danh mục đồ uống
  21. www_tintucvietduc_de tyorp 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb reTr3e 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebHaben Sie vielleicht etwas anderes? Bạn có món nào khác không?
  22. www_tintucvietduc_de qyrsw 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb e2Rfg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebIch darf kein Schweinefleisch essen. Tôi không thể ăn thịt lợn
  23. www_tintucvietduc_de amkqb 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb reTr3e 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebIch darf keinen Zucker essen. Tôi không thể ăn Đường
  24. www_tintucvietduc_de yhdsl 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb reTr3e 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebIch darf keine scharfen Gewürze essen.Tôi không thể ăn gia vị cay
  25. www_tintucvietduc_de cmtvb 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb g14tse 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi không muốn hạt tiêu. Ich möchte keinen Pfeffer
  26. www_tintucvietduc_de oepfy 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb hWe2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebBạn có thể đưa giúp tôi muối được không? Können Sie mir das Salz reichen?
  27. www_tintucvietduc_de kqocy 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb g14tse 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi muốn một cốc / ly bia. Ich hätte gern ein Bier.
  28. www_tintucvietduc_de ysrhb 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb hWe2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi muốn một cốc / ly nước khoáng. Ich hätte gern ein Mineralwasser.
  29. www_tintucvietduc_de pmyth 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb 3rt2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi muốn một cốc / ly nước cam. Ich hätte gern einen Orangensaft.
  30. www_tintucvietduc_de cadwo 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb 3rt2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi muốn một cốc / ly cà phê. Ich hätte gern einen Kaffee.
  31. www_tintucvietduc_de gioul 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb hWe2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebThịt vẫn sống. Das Fleisch ist roh
  32. www_tintucvietduc_de mcbvd 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb 3rt2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebKönnten Sie mir dieses Fläschchen aufwärm 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb 3rt2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031eben? Bạn có thể giúp tôi làm nóng cái chai này không?
  33. www_tintucvietduc_de fwevd 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb g14tse 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebNicht zu heiß Bitte! Xin đừng hâm nóng quá
  34. www_tintucvietduc_de rfevo 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb e2Rfg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebWo ist die Toilette? Nhà vệ sinh ở đâu?
  35. www_tintucvietduc_de blcth 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb g14tse 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebGibt es hier einen Raum, wo ich das Baby wickeln kann? Có chỗ để tôi thay tã cho em bé không?
  36. www_tintucvietduc_de nmykc 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb e2Rfg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebGuten Appetit! Chúc bạn ngon miệng
  37. www_tintucvietduc_de oklxd 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb hWe2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebNoch eine Portion ... Bitte Làm ơn cho thêm một món nữa
  38. www_tintucvietduc_de eqank 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb reTr3e 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebWürden Sie bitte eine Serviette bringen Làm ơn cho một chiếc khăn ăn
  39. www_tintucvietduc_de jxdtg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb e2Rfg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi thích nó chín tái Ich hätte es gerne blutig
  40. www_tintucvietduc_de faydq 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb g14tse 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi thích nó chín vừa/ chín kỹ. Ich hätte es gerne halb durch/ gut durch
  41. www_tintucvietduc_de dxulv 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb g14tse 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi muốn một món khai vị. Ich möchte eine Vorspeise.
  42. www_tintucvietduc_de hpslx 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb g14tse 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi muốn một đĩa rau / xà lát trộn. Ich möchte einen Salat.
  43. www_tintucvietduc_de htexm 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb hWe2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi muốn một bát xúp. Ich möchte eine Suppe.
  44. www_tintucvietduc_de rzdfm 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb e2Rfg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi đang ăn kiêng. Ich bin auf Diät
  45. www_tintucvietduc_de itybx 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb e2Rfg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi là người ăn chay. Ich bin Vegetarier
  46. www_tintucvietduc_de ntdpx 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb hWe2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi không ăn thịt. Ich esse kein Fleisch
  47. www_tintucvietduc_de vzmhe 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb e2Rfg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi dị ứng với các loại hạt. Ich habe eine Allergie gegen Nüsse
  48. www_tintucvietduc_de irjgo 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb e2Rfg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi muốn thử một món ăn địa phương. Ich hätte gerne ein ortstypisches Gericht
  49. www_tintucvietduc_de dpcqt 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb 3rt2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi đã không đặt / gọi món đó. Das habe ich nicht bestellt.
  50. www_tintucvietduc_de ewvuf 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb e2Rfg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi bị dị ứng với các loại thức ăn khác nhau. Ich bin gegenüber bestimmten Lebensmitteln allergisch
  51. www_tintucvietduc_de tdvmb 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb e2Rfg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebBạn có thích cá không? Magst du Fisch?
  52. www_tintucvietduc_de bylwn 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb e2Rfg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebThành phần của nó gồm những gì? - Was sind die Zutaten?
  53. www_tintucvietduc_de jwcfs 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb hWe2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebBạn có loại thịt nào? - Welche Fleischsorten haben Sie?
  54. www_tintucvietduc_de caksw 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb e2Rfg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebBạn có thể lấy giúp tôi trái cây không? - Können Sie mir Obst bringen?
  55. www_tintucvietduc_de mkfqc 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb hWe2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCái này bẩn quá - Das ist schmutzig
  56. www_tintucvietduc_de socxq 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb 3rt2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebBạn có thể lấy thêm cho tôi chút nước không?- Können Sie mir noch etwas Wasser bringen?
  57. www_tintucvietduc_de gzjar 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb g14tse 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi cần cái dĩa / nĩa. - Mir fehlt eine Gabel.
  58. www_tintucvietduc_de aghjs 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb reTr3e 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi cần con dao. Mir fehlt ein Messer.
  59. www_tintucvietduc_de dywic 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb hWe2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi cần cái thìa / muỗng. Mir fehlt ein Löffel.
  60. www_tintucvietduc_de mlien 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb g14tse 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebMón kia ngon thật Das war köstlich
  61. www_tintucvietduc_de qhigt 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb g14tse 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebNó có cay không? Ist es scharf?
  62. www_tintucvietduc_de vathu 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb 3rt2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCá có tươi không? Ist der Fisch frisch?
  63. www_tintucvietduc_de vazly 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb reTr3e 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebChúng có ngọt không? Sind sie süß?
  64. www_tintucvietduc_de npvso 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb e2Rfg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi không thích món đó. Das schmeckt mir nicht.
  65. www_tintucvietduc_de zrgoq 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb e2Rfg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebThức ăn bị nguội Das Essen ist kalt
  66. www_tintucvietduc_de xvhne 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb e2Rfg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebNó bị nguội  Es ist kalt
  67. www_tintucvietduc_de yrwta 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb e2Rfg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebMón này bị cháy  Das ist angebrannt
  68. www_tintucvietduc_de zdjau 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb hWe2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi muốn một ly rượu vang đỏ. Ich hätte gern ein Glas Rotwein.
  69. www_tintucvietduc_de scmqe 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb e2Rfg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi muốn một ly rượu vang trắng. Ich hätte gern ein Glas Weißwein.
  70. www_tintucvietduc_de kdtal 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb g14tse 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi muốn một chai rượu sâm banh. Ich hätte gern eine Flasche Sekt.
  71. www_tintucvietduc_de yptun 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb g14tse 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi muốn một món tráng miệng. Ich möchte einen Nachtisch.
  72. www_tintucvietduc_de uvcof 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb reTr3e 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTiền boa -Trinkgeld (das)
  73. www_tintucvietduc_de dazrq 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb reTr3e 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không? - Kann ich mit Kreditkarte zahlen?
  74. www_tintucvietduc_de sdlmk 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb e2Rfg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebVui lòng cho xin hóa đơn - Die Rechnung bitte
  75. www_tintucvietduc_de toinm 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb 3rt2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebÔng(bà)có thẻ tín dụng khác không? - Haben Sie eine andere Kreditkarte?
  76. www_tintucvietduc_de ouxaj 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb hWe2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebTôi cần một tờ biên lai. - Ich brauche eine Quittung
  77. www_tintucvietduc_de yjnsh 7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb hWe2fg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCảm ơn bạn vì đã phục vụ tốt. - Vielen Dank für die gute Bedienung

7ed55165b1de8f10b900fe95104031eb e2Rfg 7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebCùng học tiếng Đức-7ed55165b1de8f10b900fe95104031ebVũ Thu Hương biên tập
Nguồn: HOCTIENGDUC.DE

TINTUCVIETDUC.DE- Báo điện tử tại Đức từ 1995

TIN NHANH | THỰC TẾ | TỪ NƯỚC ĐỨC

Nhấn "Thích" Bạn sẽ cập nhật hàng ngày tin tức dành cho Kiều Bào ở Đức