Một số câu tiếng Đức rất hay dùng trong nhà hàng

Khá nhiều người Việt ta ở Đức kinh doanh, làm việc trong nhà hàng Imbiss, quán ăn. Nhưng cũng có khi Bạn chính là những người khách vào quán khác ở Đức ăn.

 

Những 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 e2Rfg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 mẫu câu tiếng Đức sau đây sẽ giúp bạn 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6thuận lợi, tự tin 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 3rt2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 thoải mái hơn trong giao tiếp.

00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6
Báo Điện tử Tin Tức Việt Đức

Báo điện tử Tin Tức Việt-Đức với những tin nhanh về thời sự, sinh hoạt của Cộng đồng Người Việt Tại CHLB Đức

Một số câu tiếng Đức rất hay dùng trong nhà hàng - 0

    00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 g14tse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6
  1. www_tintucvietduc_de ciruz 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Ich möchte einen Tisch für heute Abend bestellen. Tôi muốn đặt một bàn trước cho tối nay
  2. www_tintucvietduc_de fjxae 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 reTr3e 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Für wie viel Personen? Cho mấy người ạ?
  3. www_tintucvietduc_de rbkxs 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 e2Rfg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Kann Ich einen Tisch für sieben Uhr reservieren lassen?  Tôi có thể đặt một bàn lúc 7 giờ không?
  4. www_tintucvietduc_de mhftj 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 g14tse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Bitte einen Tisch für zwei Personen. Tôi muốn đặt bàn cho 2 người ăn
  5. www_tintucvietduc_de vflcg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 g14tse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Ist Ihnen diese Tisch recht? Bàn này có vừa ý ông (bà) không?
  6. www_tintucvietduc_de swvyr 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 g14tse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Wann öffnet die Küche? Khi nào quán ăn sẽ mở cửa?
  7. www_tintucvietduc_de uprzj 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 e2Rfg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Wann schließt die Küche? Khi nào quán ăn sẽ đóng cửa?
  8. www_tintucvietduc_de wrgcm 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Können wir auf einen Tisch warten? Chúng tôi có thể chờ một bàn không?
  9. www_tintucvietduc_de jtoqp 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Müssen wir lange warten? Chúng tôi có phải đợi lâu không?
  10. www_tintucvietduc_de wuxvr 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 reTr3e 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Haben Sie reserviert? Ông (bà) đã đặt bàn trước à?
  11. www_tintucvietduc_de layvw 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 3rt2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Unter welchem Namen? Xin vui lòng cho biết tên
  12. www_tintucvietduc_de khlje 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 g14tse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Hierher Bitte! Vui lòng tới chỗ này 
  13. www_tintucvietduc_de trwsv 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Können wir uns hierher setzen? Chúng tôi có thể ngồi ở đây không? 
  14. www_tintucvietduc_de ywfkd 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 g14tse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Könnten Sie uns einen Kinderstuhl bringen? Ông(bà) có thể đưa cho một chiếc ghế trẻ em không?
  15. www_tintucvietduc_de hywuc 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Können wir auch draußen setzen? Chúng tôi có thể ngồi ngòai đó không?
  16. www_tintucvietduc_de psrkg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 reTr3e 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Bàn này còn trống không? Ist der Tisch frei?
  17. www_tintucvietduc_de wungr 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 3rt2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi muốn xin tờ thực đơn.Ich möchte bitte die Speisekarte.
  18. www_tintucvietduc_de ytwsn 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Bạn có thể giới thiệu cho tôi món gì? Was können Sie empfehlen?
  19. www_tintucvietduc_de brzcs 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 e2Rfg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Wir möchten erst noch etwas trinken. Chúng tôi muốn uống một cái gì đó trước
  20. www_tintucvietduc_de abrsd 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 reTr3e 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Wir hätten gern die Getränkekarte. Chúng tôi muốn xem danh mục đồ uống
  21. www_tintucvietduc_de mtuvs 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 3rt2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Haben Sie vielleicht etwas anderes? Bạn có món nào khác không?
  22. www_tintucvietduc_de nacgr 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 3rt2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Ich darf kein Schweinefleisch essen. Tôi không thể ăn thịt lợn
  23. www_tintucvietduc_de zpicn 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 g14tse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Ich darf keinen Zucker essen. Tôi không thể ăn Đường
  24. www_tintucvietduc_de lyein 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 g14tse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Ich darf keine scharfen Gewürze essen.Tôi không thể ăn gia vị cay
  25. www_tintucvietduc_de ugzqm 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 e2Rfg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi không muốn hạt tiêu. Ich möchte keinen Pfeffer
  26. www_tintucvietduc_de liecj 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 g14tse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Bạn có thể đưa giúp tôi muối được không? Können Sie mir das Salz reichen?
  27. www_tintucvietduc_de wotdk 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi muốn một cốc / ly bia. Ich hätte gern ein Bier.
  28. www_tintucvietduc_de stmkr 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 g14tse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi muốn một cốc / ly nước khoáng. Ich hätte gern ein Mineralwasser.
  29. www_tintucvietduc_de yghck 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 3rt2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi muốn một cốc / ly nước cam. Ich hätte gern einen Orangensaft.
  30. www_tintucvietduc_de zvfwg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 3rt2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi muốn một cốc / ly cà phê. Ich hätte gern einen Kaffee.
  31. www_tintucvietduc_de kuayl 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 3rt2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Thịt vẫn sống. Das Fleisch ist roh
  32. www_tintucvietduc_de tkvrg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Könnten Sie mir dieses Fläschchen aufwärm 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6en? Bạn có thể giúp tôi làm nóng cái chai này không?
  33. www_tintucvietduc_de qjuvi 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 3rt2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Nicht zu heiß Bitte! Xin đừng hâm nóng quá
  34. www_tintucvietduc_de apbjc 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Wo ist die Toilette? Nhà vệ sinh ở đâu?
  35. www_tintucvietduc_de pbsio 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 e2Rfg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Gibt es hier einen Raum, wo ich das Baby wickeln kann? Có chỗ để tôi thay tã cho em bé không?
  36. www_tintucvietduc_de imeqs 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Guten Appetit! Chúc bạn ngon miệng
  37. www_tintucvietduc_de ikecy 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 g14tse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Noch eine Portion ... Bitte Làm ơn cho thêm một món nữa
  38. www_tintucvietduc_de kzoca 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Würden Sie bitte eine Serviette bringen Làm ơn cho một chiếc khăn ăn
  39. www_tintucvietduc_de xamqf 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 reTr3e 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi thích nó chín tái Ich hätte es gerne blutig
  40. www_tintucvietduc_de qhxag 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 e2Rfg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi thích nó chín vừa/ chín kỹ. Ich hätte es gerne halb durch/ gut durch
  41. www_tintucvietduc_de khfzi 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 g14tse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi muốn một món khai vị. Ich möchte eine Vorspeise.
  42. www_tintucvietduc_de deiro 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 reTr3e 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi muốn một đĩa rau / xà lát trộn. Ich möchte einen Salat.
  43. www_tintucvietduc_de selab 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 g14tse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi muốn một bát xúp. Ich möchte eine Suppe.
  44. www_tintucvietduc_de sivtg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 e2Rfg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi đang ăn kiêng. Ich bin auf Diät
  45. www_tintucvietduc_de fcjeg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 e2Rfg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi là người ăn chay. Ich bin Vegetarier
  46. www_tintucvietduc_de lhcmp 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi không ăn thịt. Ich esse kein Fleisch
  47. www_tintucvietduc_de ejkld 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi dị ứng với các loại hạt. Ich habe eine Allergie gegen Nüsse
  48. www_tintucvietduc_de xnzmb 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi muốn thử một món ăn địa phương. Ich hätte gerne ein ortstypisches Gericht
  49. www_tintucvietduc_de eavnb 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 g14tse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi đã không đặt / gọi món đó. Das habe ich nicht bestellt.
  50. www_tintucvietduc_de bqcnp 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 g14tse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi bị dị ứng với các loại thức ăn khác nhau. Ich bin gegenüber bestimmten Lebensmitteln allergisch
  51. www_tintucvietduc_de cnwfy 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Bạn có thích cá không? Magst du Fisch?
  52. www_tintucvietduc_de qakwp 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 reTr3e 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Thành phần của nó gồm những gì? - Was sind die Zutaten?
  53. www_tintucvietduc_de nhixv 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 e2Rfg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Bạn có loại thịt nào? - Welche Fleischsorten haben Sie?
  54. www_tintucvietduc_de yzmxv 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 reTr3e 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Bạn có thể lấy giúp tôi trái cây không? - Können Sie mir Obst bringen?
  55. www_tintucvietduc_de xzqum 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cái này bẩn quá - Das ist schmutzig
  56. www_tintucvietduc_de xwazs 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 e2Rfg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Bạn có thể lấy thêm cho tôi chút nước không?- Können Sie mir noch etwas Wasser bringen?
  57. www_tintucvietduc_de elobc 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 g14tse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi cần cái dĩa / nĩa. - Mir fehlt eine Gabel.
  58. www_tintucvietduc_de wmyie 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi cần con dao. Mir fehlt ein Messer.
  59. www_tintucvietduc_de cinhd 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi cần cái thìa / muỗng. Mir fehlt ein Löffel.
  60. www_tintucvietduc_de vmcse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 reTr3e 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Món kia ngon thật Das war köstlich
  61. www_tintucvietduc_de tsxqr 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 reTr3e 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Nó có cay không? Ist es scharf?
  62. www_tintucvietduc_de vftsj 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 g14tse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cá có tươi không? Ist der Fisch frisch?
  63. www_tintucvietduc_de qimjb 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 3rt2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Chúng có ngọt không? Sind sie süß?
  64. www_tintucvietduc_de dxbcg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi không thích món đó. Das schmeckt mir nicht.
  65. www_tintucvietduc_de mclrh 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 e2Rfg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Thức ăn bị nguội Das Essen ist kalt
  66. www_tintucvietduc_de ebkpa 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 g14tse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Nó bị nguội  Es ist kalt
  67. www_tintucvietduc_de eyito 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 3rt2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Món này bị cháy  Das ist angebrannt
  68. www_tintucvietduc_de akqnv 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi muốn một ly rượu vang đỏ. Ich hätte gern ein Glas Rotwein.
  69. www_tintucvietduc_de jvfrd 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 reTr3e 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi muốn một ly rượu vang trắng. Ich hätte gern ein Glas Weißwein.
  70. www_tintucvietduc_de dwkhx 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 3rt2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi muốn một chai rượu sâm banh. Ich hätte gern eine Flasche Sekt.
  71. www_tintucvietduc_de rxzok 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 3rt2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi muốn một món tráng miệng. Ich möchte einen Nachtisch.
  72. www_tintucvietduc_de ctnud 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 hWe2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tiền boa -Trinkgeld (das)
  73. www_tintucvietduc_de hgcib 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 e2Rfg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không? - Kann ich mit Kreditkarte zahlen?
  74. www_tintucvietduc_de gocua 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 reTr3e 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Vui lòng cho xin hóa đơn - Die Rechnung bitte
  75. www_tintucvietduc_de geozl 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 g14tse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Ông(bà)có thẻ tín dụng khác không? - Haben Sie eine andere Kreditkarte?
  76. www_tintucvietduc_de fqdsk 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 3rt2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Tôi cần một tờ biên lai. - Ich brauche eine Quittung
  77. www_tintucvietduc_de iycvk 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 g14tse 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cảm ơn bạn vì đã phục vụ tốt. - Vielen Dank für die gute Bedienung

 

00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6 3rt2fg 00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Cùng học tiếng Đức-00a1af364c63fdf010d25b425bfb27f6Vũ Thu Hương
Theo HOCTIENGDUC.DE

TINTUCVIETDUC.DE- Báo điện tử tại Đức từ 1995

TIN NHANH | THỰC TẾ | TỪ NƯỚC ĐỨC

Nhấn "Thích" Bạn sẽ cập nhật hàng ngày tin tức dành cho Kiều Bào ở Đức của chúng tôi